Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
black-eyed pea


noun
1. fruit or seed of the cowpea plant
Syn:
cowpea
Hypernyms:
legume
Part Holonyms:
cowpea, cowpea plant, Vigna unguiculata, Vigna sinensis
2. sprawling Old World annual cultivated especially in southern United States for food and forage and green manure
Syn:
cowpea, cowpea plant, Vigna unguiculata, Vigna sinensis
Hypernyms:
legume, leguminous plant
Member Holonyms:
Vigna, genus Vigna
Part Meronyms:
cowpea
3. eaten fresh as shell beans or dried
Syn:
cowpea
Hypernyms:
legume
Part Holonyms:
cowpea, cowpea plant, Vigna unguiculata, Vigna sinensis


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.